worthy
/ˈwɚði/tính từ
- xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người)
- xứng đáng, thích đáng; thích hợp
- đáng
danh từ
- (mỉa mai);(đùa cợt) vị
- (từ cổ,nghĩa cổ) danh nhân
Tính từ
- Có giá trị, công đức, hoặc giá trị.Having worth, merit, or value.
- Đáng ngưỡng mộ hoặc đáng kính trọng.Admirable or honourable.
- Xứng đáng, hoặc có đủ giá trị.Deserving, or having sufficient worth.
- Phù hợp; thích hợp; phù hợp.Suited; suitable; befitting.
Danh từ
- Một người nổi bật hoặc nổi tiếng.A distinguished or eminent person.
- (Nhổng học) Người tốt, có trí, có đức.(Confucianism) a good, wise and virtuous person.Confucius and Mencius are revered as the Sages and Worthies of Confucianism.Khổng Tử và Mạnh Tử được tôn kính là những bậc hiền triết và xứng đáng của Nho giáo.
Động từ
- (ngoại động) Trả lại hoặc đối xử xứng đáng.(transitive) To render or treat as worthy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish