wotcher

/ˈwɒt͡ʃə/
  • Này!, ê! (gọi, chào).
  • (Anh, chị...) có ... gì?
Thán từ
  1. (tiếng lóng, chủ yếu là tiếng Anh) Một lời chào thân thiện.
    (slang, chiefly British) A friendly greeting.
contraction
  1. Sự co lại của những gì + làm + bạn.
    Contraction of what + do + you.
    Wotcher think?
    Người ta nghĩ sao?
    Từ đồng nghĩa:whatchawatchawotcha
  2. Sự co lại của cái gì + bạn.
    Contraction of what + you.
    Listen, do wotcher gotta do!
    Nghe này, wocher có phải làm gì không!
    Từ đồng nghĩa:whatchawatchawotcha
  3. Sự co lại của cái gì + là + bạn.
    Contraction of what + are + you.
    Wotcher doing?
    Người đang làm gì vậy?
    Từ đồng nghĩa:whatchawatchawotcha
  4. Sự co lại của cái gì + có + bạn.
    Contraction of what + have + you.
    Wotcher been up to?
    Wotcher đã làm gì?
    Từ đồng nghĩa:whatchawatchawotcha
🎬 Nghe “wotcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish