wotcher
/ˈwɒt͡ʃə/- Này!, ê! (gọi, chào).
- (Anh, chị...) có ... gì?
Thán từ
- (tiếng lóng, chủ yếu là tiếng Anh) Một lời chào thân thiện.(slang, chiefly British) A friendly greeting.
contraction
- Sự co lại của những gì + làm + bạn.Contraction of what + do + you.Wotcher think?Người ta nghĩ sao?
- Sự co lại của cái gì + bạn.Contraction of what + you.Listen, do wotcher gotta do!Nghe này, wocher có phải làm gì không!
- Sự co lại của cái gì + là + bạn.Contraction of what + are + you.Wotcher doing?Người đang làm gì vậy?
- Sự co lại của cái gì + có + bạn.Contraction of what + have + you.Wotcher been up to?Wotcher đã làm gì?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wotcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish