wristy

/ˈri-stē/
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi chuyển động rõ rệt hoặc cường điệu của cổ tay; liên quan đến chuyển động khéo léo của cổ tay.
    Characterised by marked or exaggerated movement of the wrist; involving deft wrist movements.
Danh từ
  1. (từ lóng) Việc dùng tay.
    (slang) A handjob.
🎬 Nghe “wristy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish