writ of summons

/rɪt əv ˈsəmənz/
Danh từ
  1. (luật) Từ đồng nghĩa với giấy triệu tập.
    (law) Synonym of summons.
    Từ đồng nghĩa:summons
🎬 Nghe “writ of summons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish