wyrd

/wɪəd/
Danh từ
  1. Số phận, số phận, đặc biệt là trong bối cảnh Anglo-Saxon hoặc Old Norse.
    Fate, destiny, particularly in an Anglo-Saxon or Old Norse context.
    Từ đồng nghĩa:orlayweirdchancedestindestiny
🎬 Nghe “wyrd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish