orlay
Danh từ
- (Tà giáo Đức) Số phận, định mệnh.(Germanic paganism) Fate, destiny.I am fully aware of how Oaths affect my Orlay and my Wyrd. I am Oathed to no one, save the Holy Ones and my Wife.Tôi hoàn toàn nhận thức được Lời thề ảnh hưởng đến Orlay và Wyrd của tôi như thế nào. Tôi không thề với ai cả, ngoại trừ các Thánh và Vợ tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orlay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish