yada yada yada
/ˈyä-də-ˈyä-də/Cụm từ
- Và vân vân; vân vân.And so on; and so forth.
- (ít phổ biến hơn) Blah blah blah.(less commonly) Blah blah blah.
Động từ
- (ngoại động) Ít quan tâm hoặc đối xử; phủ bóng lên; để cung cấp cho shrift ngắn để.(transitive) To give little attention or treatment to; to gloss over; to give short shrift to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yada yada yada” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish