yak

/ˈjæk/
danh từ
  • Bò Tây tạng.
Danh từ
  1. Một loài động vật có vú giống bò có nguồn gốc từ dãy Himalaya, Mông Cổ, Myanmar và Tây Tạng với bộ lông sẫm màu, dài và mượt, đuôi giống đuôi ngựa và bờm rậm rạp.
    An ox-like mammal native to the Himalayas, Mongolia, Myanmar, and Tibet with dark, long, and silky hair, a horse-like tail, and a full, bushy mane.
  2. (từ lóng) Cuộc nói chuyện, đặc biệt là cuộc nói chuyện thân mật; huyên thuyên; chuyện phiếm.
    (slang) A talk, particular an informal talk; chattering; gossip.
  3. (Từ lóng) Tiếng cười.
    (slang) A laugh.
  4. (Từ lóng) Nôn mửa.
    (slang) Vomit.
Động từ
  1. (từ lóng, nội động) Nói chuyện, đặc biệt thân mật nhưng kiên trì; để tán gẫu hoặc nói nhảm.
    (slang, intransitive) To talk, particularly informally but persistently; to chatter or prattle.
  2. (từ lóng, nội động từ) Nôn mửa, thường là do uống quá nhiều rượu.
    (slang, intransitive) To vomit, usually as a result of excessive alcohol consumption.
🎬 Nghe “yak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish