yank
/ˈjæŋk/danh từ
- Cái kéo mạnh, cái giật mạnh.
- (thông tục) (như) Yankee.
động từ
- Kéo mạnh, giật mạnh.
Danh từ
- Một lực kéo đột ngột, mạnh mẽ (đôi khi được định nghĩa là lực giật theo khối lượng hoặc tốc độ thay đổi lực).A sudden, vigorous pull (sometimes defined as mass times jerk, or rate of change of force).He unjammed the rope with a short yank.Anh ta tháo sợi dây bằng một cú giật ngắn.
- (Từ lóng) Hành động thủ dâm.(slang) An act of masturbation.
- (tiếng lóng, MLE) Hình thức thay thế của chuôi (“vũ khí đâm”).(slang, MLE) Alternative form of shank (“stabbing weapon”).
- (thường mang tính xúc phạm) Dạng viết chữ thay thế của Yank (“Yankee”).(often derogatory) Alternative letter-case form of Yank (“Yankee”).
Động từ
- (thông tục) Kéo (cái gì) bằng một hành động nhanh và mạnh.(transitive) To pull (something) with a quick, strong action.
- (thông tục, thân mật) Loại bỏ; thu hồi hoặc thu hồi.(transitive, informal) To remove; to recall or revoke.They yanked the product as soon as they learned it was unsafe.Họ đã thu hồi sản phẩm ngay khi biết rằng nó không an toàn.Từ đồng nghĩa:pull
- (tiếng lóng) Thủ dâm.(ambitransitive, slang) To masturbate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish