yahoo
/jɑˈhuː/danh từ
- Iơ-hu (một giống thú mang hình người trong tiểu thuyết " Những cuộc du hành của Guy-li-ve").
- Người thô lỗ; người có thú tính.
Danh từ
- (xúc phạm) Người thô lỗ, thô lỗ, ồn ào hoặc thô lỗ.(derogatory) A rough, coarse, loud or uncouth individual.
- (cryptozoology) Một loại tiền điện tử hình người được cho là tồn tại ở các vùng phía đông Australia và cũng được báo cáo ở Bahamas.(cryptozoology) A humanoid cryptid said to exist in parts of eastern Australia, and also reported in the Bahamas.1835, James Holman, Travels, quoted by Malcolm Smith, Bunyips and Bigfoots (Millennium Books, 1996, →ISBN), who notes that the Australian sense almost certainly derives from Gulliver's Travels, despite Holman's report The natives are greatly terrrified by the sight of a person in a mask calling him "devil" or Yah-hoo, which signifies evil spirit.1835, James Holman, Travels, được trích dẫn bởi Malcolm Smith, Bunyips và Bigfoots (Millennium Books, 1996, →ISBN), người lưu ý rằng cảm giác của người Úc gần như chắc chắn bắt nguồn từ Gulliver's Travels, mặc dù báo cáo của Holman. Người bản xứ vô cùng kinh hãi khi nhìn thấy một người đeo mặt nạ gọi anh ta là "ác quỷ" hoặc Yah-hoo, biểu thị cho linh hồn ma quỷ.
Thán từ
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ, thân mật) Để kêu lên yahoo.(transitive, intransitive, informal) To give a cry of yahoo.
- Dạng viết chữ thay thế của Yahoo.Alternative letter-case form of Yahoo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yahoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish