yen
/jɛn/danh từ
- Đồng yên (tiền Nhật Bản).
- , (từ lóng) sự thèm muốn, sự thèm thuồng.
động từ
- , (từ lóng) ((thường) + for) thèm, thèm thuồng.
Danh từ
- Đơn vị tiền Nhật Bản (ký hiệu: ¥) từ năm 1871, được chia thành 100 sen.The unit of Japanese currency (symbol: ¥) since 1871, divided into 100 sen.Từ đồng nghĩa:JPY
- Một đồng xu hoặc tờ tiền trị giá một yên.A coin or note worth one yen.Từ đồng nghĩa:JPY
- Một mong muốn, thôi thúc hoặc khao khát mạnh mẽ.A strong desire, urge, or yearning.humankind's yen for knowledge
- (Từ lóng) Thuốc phiện.(slang) Opium.
Động từ
- (thông tục) Có niềm khao khát mãnh liệt.(transitive) To have a strong desire for.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish