yer
/ɚ/- Của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày.
- Anh sẽ, chị sẽ, ông sẽ, bà sẽ, ngài sẽ, ngươi sẽ, mày sẽ; các anh sẽ, các chị sẽ, các ông sẽ, các bà sẽ, các ngài sẽ, các người sẽ, chúng mày sẽ.
- Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
Trạng từ
- (Anh, tiếng lóng) Cách phát âm chính tả của yeah (“có”).(UK, slang) Pronunciation spelling of yeah (“yes”).
Danh từ
- Một trong hai chữ cái ъ và ь trong bảng chữ cái Cyrillic, ban đầu được biểu thị về mặt ngữ âm cho các nguyên âm cực ngắn trong ngôn ngữ Slav.Either of the letters ъ and ь in Cyrillic alphabets, which originally represented phonemically the ultra-short vowels in Slavic languages.
Đại từ
- (Anh, tiếng lóng, không phổ biến) Cách phát âm chính tả của bạn (số nhiều hoặc số ít).(UK, slang, uncommon) Pronunciation spelling of you (plural or singular).
contraction
- (Anh, tiếng lóng) Cách phát âm chính tả của you're (“you are”).(UK, slang) Pronunciation spelling of you're (“you are”).
Từ hạn định
- (Anh, Nam Mỹ, phương ngữ) Cách phát âm chính tả của your.(UK, Southern US, dialectal) Pronunciation spelling of your.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish