yer

/ɚ/
  • Của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày.
  • Anh sẽ, chị sẽ, ông sẽ, bà sẽ, ngài sẽ, ngươi sẽ, mày sẽ; các anh sẽ, các chị sẽ, các ông sẽ, các bà sẽ, các ngài sẽ, các người sẽ, chúng mày sẽ.
  • Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
Trạng từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Cách phát âm chính tả của yeah (“có”).
    (UK, slang) Pronunciation spelling of yeah (“yes”).
Danh từ
  1. Một trong hai chữ cái ъ và ь trong bảng chữ cái Cyrillic, ban đầu được biểu thị về mặt ngữ âm cho các nguyên âm cực ngắn trong ngôn ngữ Slav.
    Either of the letters ъ and ь in Cyrillic alphabets, which originally represented phonemically the ultra-short vowels in Slavic languages.
Đại từ
  1. (Anh, tiếng lóng, không phổ biến) Cách phát âm chính tả của bạn (số nhiều hoặc số ít).
    (UK, slang, uncommon) Pronunciation spelling of you (plural or singular).
contraction
  1. (Anh, tiếng lóng) Cách phát âm chính tả của you're (“you are”).
    (UK, slang) Pronunciation spelling of you're (“you are”).
Từ hạn định
  1. (Anh, Nam Mỹ, phương ngữ) Cách phát âm chính tả của your.
    (UK, Southern US, dialectal) Pronunciation spelling of your.
🎬 Nghe “yer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish