youngth

Danh từ
  1. (lỗi thời) tuổi trẻ; chất lượng của tuổi trẻ
    (obsolete) youth; the quality of being young
🎬 Nghe “youngth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish