yup

/ˈjʌp/
Danh từ
  1. (thân mật) A vâng; một câu trả lời khẳng định.
    (informal) A yes; an affirmative answer.
    Từ đồng nghĩa:yep
  2. (thân mật) Cắt yuppie.
    (informal) Clipping of yuppie.
Thán từ
  1. (thân mật) Vâng.
    (informal) Yes.
🎬 Nghe “yup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish