yep
/ˈjɛp/Thán từ
- (thân mật) Vâng.(informal) Yes.
Danh từ
- (thân mật) Vâng.(informal) Yes.I'll take that as a yep, then.Vậy thì tôi sẽ coi đó là lời đồng ý.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish