zestful

/ˈzɛst/
tính từ
  • Thích thú, say mê.
Tính từ
  1. Đầy niềm say mê.
    Full of zest.
🎬 Nghe “zestful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish