enlightenment

/ɪnˈlaɪtn̩mənt/
danh từ
  • Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt.
  • Điều làm sáng tỏ.
  • (Phật giáo) Sự giác ngộ.
🎬 Nghe “enlightenment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish