zest
/ˈzɛst/danh từ
- Điều thú vị, điều vui vẻ.
- Vị ngon, mùi thơm; chất cho vào cho thêm hương vị.
- Sự say mê, sự thích thú.
- Vỏ cam, vỏ chanh (cho vào rượu, xúp... cho thêm hương vị).
Danh từ
- Vỏ ngoài của quả thuộc họ cam quýt, được dùng làm hương liệu hoặc trang trí.The outer skin of a citrus fruit, used as a flavouring or garnish.The orange zest gives the strong flavor in this dish.Vỏ cam mang lại hương vị đậm đà cho món ăn này.
- Sự rung động chung của hương vị.General vibrance of flavour.I add zest to the meat by rubbing it with a spice mixture before grilling.Tôi thêm vỏ vào thịt bằng cách chà xát nó với hỗn hợp gia vị trước khi nướng.
- (mở rộng) Sự nhiệt tình; sự thích thú sâu sắc; thưởng thức; thích thú. Một trạng thái say mê.(by extension) Enthusiasm; keen enjoyment; relish; gusto. A state of being zesty.Auntie Mame had a real zest for life.Dì Mame thực sự có niềm say mê với cuộc sống.
- (hiếm) Vỏ gỗ dày bao quanh nhân của quả óc chó.(rare) The woody, thick skin enclosing the kernel of a walnut.
Động từ
- (nấu ăn) Cạo vỏ quả.(cooking) To scrape the zest from a fruit.
- Để tạo thêm niềm say mê.To make more zesty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish