zest

/ˈzɛst/
danh từ
  • Điều thú vị, điều vui vẻ.
  • Vị ngon, mùi thơm; chất cho vào cho thêm hương vị.
  • Sự say mê, sự thích thú.
  • Vỏ cam, vỏ chanh (cho vào rượu, xúp... cho thêm hương vị).
Danh từ
  1. Vỏ ngoài của quả thuộc họ cam quýt, được dùng làm hương liệu hoặc trang trí.
    The outer skin of a citrus fruit, used as a flavouring or garnish.
    The orange zest gives the strong flavor in this dish.
    Vỏ cam mang lại hương vị đậm đà cho món ăn này.
    Từ đồng nghĩa:gustorelishpunchspicetang
  2. Sự rung động chung của hương vị.
    General vibrance of flavour.
    I add zest to the meat by rubbing it with a spice mixture before grilling.
    Tôi thêm vỏ vào thịt bằng cách chà xát nó với hỗn hợp gia vị trước khi nướng.
    Từ đồng nghĩa:gustorelishpunchspicetang
  3. (mở rộng) Sự nhiệt tình; sự thích thú sâu sắc; thưởng thức; thích thú. Một trạng thái say mê.
    (by extension) Enthusiasm; keen enjoyment; relish; gusto. A state of being zesty.
    Auntie Mame had a real zest for life.
    Dì Mame thực sự có niềm say mê với cuộc sống.
    Từ đồng nghĩa:gustorelishpunchspicetang
  4. (hiếm) Vỏ gỗ dày bao quanh nhân của quả óc chó.
    (rare) The woody, thick skin enclosing the kernel of a walnut.
    Từ đồng nghĩa:gustorelishpunchspicetang
Động từ
  1. (nấu ăn) Cạo vỏ quả.
    (cooking) To scrape the zest from a fruit.
  2. Để tạo thêm niềm say mê.
    To make more zesty.
🎬 Nghe “zest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish