zinc

/ˈzɪŋk/
danh từ
  • Kẽm.
động từ
  • Tráng kẽm, mạ kẽm.
  • Lợp bằng kẽm.
Danh từ
  1. Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Zn) có số nguyên tử là 30, một kim loại màu xanh bạc, hơi giòn ở nhiệt độ phòng và hơi xỉn màu trong không khí ẩm.
    A chemical element (symbol Zn) with an atomic number of 30, a blue-silvery metal that is slightly brittle at room temperature and tarnishes slightly in moist air.
    Từ đồng nghĩa:zincum
  2. (đếm được) Một nguyên tử của nguyên tố này.
    (countable) A single atom of this element.
    Từ đồng nghĩa:zincum
  3. (Nigeria) Mái tôn.
    (Nigeria) A corrugated iron roof.
    Từ đồng nghĩa:zincum
  4. (Anh, ngày tháng, thông tục) Mặt bàn bằng kẽm.
    (UK, dated, colloquial) A zinc countertop.
    Từ đồng nghĩa:zincum
Động từ
  1. (hiếm) Mạ điện bằng kẽm.
    (rare) To electroplate with zinc.
    Từ đồng nghĩa:galvanize
  2. (hiếm) Phủ một lớp kem chống nắng có chứa oxit kẽm.
    (rare) To coat with sunblock incorporating zinc oxide.
🎬 Nghe “zinc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish