zinc
/ˈzɪŋk/danh từ
- Kẽm.
động từ
- Tráng kẽm, mạ kẽm.
- Lợp bằng kẽm.
Danh từ
- Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Zn) có số nguyên tử là 30, một kim loại màu xanh bạc, hơi giòn ở nhiệt độ phòng và hơi xỉn màu trong không khí ẩm.A chemical element (symbol Zn) with an atomic number of 30, a blue-silvery metal that is slightly brittle at room temperature and tarnishes slightly in moist air.Từ đồng nghĩa:zincum
- (đếm được) Một nguyên tử của nguyên tố này.(countable) A single atom of this element.Từ đồng nghĩa:zincum
- (Nigeria) Mái tôn.(Nigeria) A corrugated iron roof.Từ đồng nghĩa:zincum
- (Anh, ngày tháng, thông tục) Mặt bàn bằng kẽm.(UK, dated, colloquial) A zinc countertop.Từ đồng nghĩa:zincum
Động từ
- (hiếm) Mạ điện bằng kẽm.(rare) To electroplate with zinc.Từ đồng nghĩa:galvanize
- (hiếm) Phủ một lớp kem chống nắng có chứa oxit kẽm.(rare) To coat with sunblock incorporating zinc oxide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zinc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish