zeroization

/ˈziroʊ.aɪˌzeɪ.ʃən/
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình zeroizing.
    The act or process of zeroizing.
🎬 Nghe “zeroization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish