10th

/ˈten(t)th/
tính từ
  • Dạng viết tắt của tenth.
Tính từ
  1. Viết tắt của thứ mười.
    Abbreviation of tenth.
🎬 Nghe “10th” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish