5

/dɪˈsɪʒən/
Danh từ
  1. (thể thao, trượt ván, trượt ván trên tuyết, trượt tuyết) Clipping 540 (“quay 540°”).
    (sports, skateboarding, snowboarding, skiing) Clipping of 540 (“540° spin”).
🎬 Nghe “5” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish