a bit

/bɪt/
phó từ
  • Ở một mức độ nhỏ; phần nào.
Trạng từ
  1. (thân mật) Ở một mức độ nhỏ; với số lượng nhỏ.
    (informal) To a small extent; in a small amount.
    Could you move that up a bit?
    Bạn có thể di chuyển nó lên một chút?
    Từ đồng nghĩa:somewhat
  2. (thân mật) Hơi; hơn là.
    (informal) Slightly; rather.
    Isn't that hat a bit small for him?
    Chẳng phải chiếc mũ đó hơi nhỏ đối với anh ấy sao?
  3. (đặc biệt là Anh, bệnh teo cơ) Rất.
    (especially UK, meiosis) Very.
    That hat seems a bit small for him.
    Chiếc mũ đó có vẻ hơi nhỏ đối với anh ấy.
  4. (đặc biệt là Anh, bệnh teo cơ) Rất nhiều.
    (especially UK, meiosis) A lot.
    It rained a bit last night.
    Đêm qua trời mưa một chút.
Đại từ
  1. Một lượng nhỏ.
    A small amount.
    Q: Care for some cake? A: Argh, you've twisted my arm — I'll have just a bit, thank you.
    Q: Muốn ăn bánh không? A: Argh, bạn đã làm trật tay tôi — Tôi sẽ chỉ bị một chút thôi, cảm ơn bạn.
  2. (đặc biệt là Vương quốc Anh, bệnh teo cơ) Một lượng lớn.
    (especially UK, meiosis) A large amount.
    Q: How much trouble did you stir up last night? A: Just a bit.
    Q: Đêm qua bạn đã gây ra bao nhiêu rắc rối? Đáp: Chỉ một chút thôi.
    Từ đồng nghĩa:a lot
🎬 Nghe “a bit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish