aaa

/ˈtri-pəl-ˈā-/
  • (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên
  • (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ
Danh từ
  1. (y học) Chứng phình động mạch chủ bụng.
    (medicine) Initialism of abdominal aortic aneurysm.
  2. (y học) Bệnh thiếu máu bất sản mắc phải.
    (medicine) Initialism of acquired aplastic anemia.
  3. (y học) Chủ nghĩa ban đầu của cơn lo âu cấp tính.
    (medicine) Initialism of acute anxiety attack.
  4. (Y học) Chủ nghĩa hỗn hống.
    (medicine) Initialism of amalgam.
🎬 Nghe “aaa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish