aaa
/ˈtri-pəl-ˈā-/- (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên
- (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ
Danh từ
- (y học) Chứng phình động mạch chủ bụng.(medicine) Initialism of abdominal aortic aneurysm.
- (y học) Bệnh thiếu máu bất sản mắc phải.(medicine) Initialism of acquired aplastic anemia.
- (y học) Chủ nghĩa ban đầu của cơn lo âu cấp tính.(medicine) Initialism of acute anxiety attack.
- (Y học) Chủ nghĩa hỗn hống.(medicine) Initialism of amalgam.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aaa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish