a

/ə/
  • Một; một (như kiểu); một (nào đó).
  • Cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...
  • Mỗi, mỗi một.
  • Trong, trên, ở, tại, vì, theo, bằng.
  • Đang
  • Thuộc, của, ở.
  • Trong, vào (trước danh từ chỉ thời gian).
  • Nó, anh ấy, ông ấy...; nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...; cái đó, điều đó, con vật đó; chúng nó, chúng, họ.
  • Đã được thừa nhận, đã được công nhận, đã được chấp nhận (trên hóa đơn...) (accepted).
  • Trước (chỉ thời gian) (tiếng Latinh ante).
  • Tích cực, hoạt động (active).
  • Tính từ (adjective).
động từ
  • Đã, rồi.
danh từ
  • Át. (kể cả trong các trò chơi bài).
  • Mẫu Anh.
  • Trưởng thành; như được sử dụng trong đánh giá phim.
  • Ampere kế.
  • Angstrom.
  • Đáp án.
  • Một sự hỗ trợ.
  • Vô tính.
  • Lỗ đít.
  • Nguyên tử.
tính từ
  • Thuộc nguyên tử.
🎬 Nghe “a” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish