abeyant

/ə-ˈbā-ən(t)s/
tính từ
  • Tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động.
Tính từ
  1. Đang trong tình trạng trì trệ; cấm.
    Being in a state of abeyance; suspended.
🎬 Nghe “abeyant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish