abhor
/əbˈhoɚ/động từ
- Ghê tởm; ghét cay ghét đắng.
Động từ
- (ngoại động) Coi (ai đó hoặc cái gì đó) là đáng sợ hoặc đáng ghét; cảm thấy rất ghê tởm đối với.(transitive) To regard (someone or something) as horrifying or detestable; to feel great repugnance toward.I absolutely abhor being stuck in traffic jams.Tôi cực kỳ ghét việc bị kẹt xe.
- (chuyển tiếp, lỗi thời, khách quan) Để lấp đầy nỗi kinh hoàng hoặc ghê tởm.(transitive, obsolete, impersonal) To fill with horror or disgust.Từ đồng nghĩa:hate
- (thông tục) Quay sang một bên hoặc tránh né; tránh xa; để từ chối.(transitive) To turn aside or avoid; to keep away from; to reject.Từ đồng nghĩa:hate
- (chuyển tiếp, giáo luật, lỗi thời) Phản đối; từ chối một cách trịnh trọng.(transitive, canon law, obsolete) To protest against; to reject solemnly.Từ đồng nghĩa:hate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abhor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish