abiding
/əˈbaɪdɪŋ/tính từ
- Không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi.
Tính từ
- Tiếp tục hay tồn tại trong cùng một trạng thái: kéo dài, bền bỉ; kiên định.Continuing or persisting in the same state: lasting, enduring; steadfast.an abiding beliefmột niềm tin vững chắc
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tuân theopresent participle and gerund of abideFor quotations using this term, see Citations:abiding.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:tuân thủ.
Danh từ
- Hành động của người tuân thủ; trạng thái của một người tuân theo.The action of one who abides; the state of an abider.
- (Từ cũ) Nơi ở.(obsolete) An abode.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abiding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish