abidingness
/ˈlȯ-ə-ˌbī-diŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "abidingness". Phiên âm /ˈlȯ-ə-ˌbī-diŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "abidingness" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abidingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish