aboil
/ə-ˈbȯi(-ə)l/tính từ
- Đang sôi.
Tính từ
- Trong cơn sôi sục; đang sôi.In a boil; boiling.
- (nghĩa bóng) Nóng lên; hào hứng.(figurative) Heated up; excited.
Trạng từ
- Trong cơn sôi sục; đang sôi.In a boil; boiling.
- (nghĩa bóng) Nóng lên; hào hứng.(figurative) Heated up; excited.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aboil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish