aboil

/ə-ˈbȯi(-ə)l/
tính từ
  • Đang sôi.
Tính từ
  1. Trong cơn sôi sục; đang sôi.
    In a boil; boiling.
  2. (nghĩa bóng) Nóng lên; hào hứng.
    (figurative) Heated up; excited.
Trạng từ
  1. Trong cơn sôi sục; đang sôi.
    In a boil; boiling.
  2. (nghĩa bóng) Nóng lên; hào hứng.
    (figurative) Heated up; excited.
🎬 Nghe “aboil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish