abolish

/əˈbɑːlɪʃ/
động từ
  • Thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ.
Động từ
  1. Để chấm dứt một luật, hệ thống, thể chế, phong tục hoặc thông lệ.
    To end a law, system, institution, custom or practice.
    Slavery was abolished in the nineteenth century.
    Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.
  2. (cổ xưa) Chấm dứt hoặc phá hủy, như một vật thể; để quét sạch.
    (archaic) To put an end to or destroy, as a physical object; to wipe out.

Chưa có góp ý cho “abolish”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “abolish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish