abominate
/əˈbɑːməˌneɪt/động từ
- Ghê tởm; ghét cay ghét đắng.
- Không ưa, ghét mặt.
tính từ
- Ghê tởm, kinh tởm.
Tính từ
- (hiếm) Đáng ghê tởm; bị ghét bỏ.(rare) Abominable; detested.
Động từ
- (thông tục) Cảm thấy ghê tởm; ghê tởm hoặc ghê tởm hoàn toàn; ghét ở mức độ cao nhất, như thể với nỗi sợ hãi tôn giáo.(transitive) To feel disgust towards; to loathe or detest thoroughly; to hate in the highest degree, as if with religious dread.Từ đồng nghĩa:abhor
- (thông tục, thông tục) Không thích một cách mạnh mẽ.(transitive, colloquial) To dislike strongly.I absolutely abominate waking up early on weekends.Tôi thực sự ghê tởm việc thức dậy sớm vào cuối tuần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abominate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish