abomination

/əˌbɑːməˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghét cay ghét đắng.
  • Vật kinh tởm; việc ghê tởm; hành động đáng ghét.
Danh từ
  1. (đếm được) Một hành động ghê tởm; một tật xấu kinh tởm; một thói quen đáng khinh bỉ.
    (countable) An abominable act; a disgusting vice; a despicable habit.
    Từ đồng nghĩa:perversion
  2. (không đếm được) Cảm giác ghê tởm và căm ghét tột độ
    (uncountable) The feeling of extreme disgust and hatred
  3. (lỗi thời, không đếm được) Trạng thái kích động sự căm ghét hoặc ghê tởm; sự ô nhiễm.
    (obsolete, uncountable) A state that excites detestation or abhorrence; pollution.
  4. (đếm được) Cái gì đáng ghê tởm, cái gì đáng xấu hổ; một đồ vật kích thích sự ghê tởm và thù hận (thường mang âm hưởng tôn giáo).
    (countable) That which is abominable, shamefully vile; an object that excites disgust and hatred (often with religious undertones).
🎬 Nghe “abomination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish