abode

/əˈboʊd/
danh từ
  • nơi ở
  • sự ở lại, sự lưu lại
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hành động chờ đợi; trì hoãn.
    (obsolete) Act of waiting; delay.
    Từ đồng nghĩa:abodecribdigsdomiciledwelling
  2. (ngày hoặc luật) Ở hoặc tiếp tục ở một nơi; tạm trú.
    (dated or law) Stay or continuance in a place; sojourn.
    Từ đồng nghĩa:abodecribdigsdomiciledwelling
  3. (thông tục) Nơi ở, chỗ ở hoặc nơi ở.
    (formal) A residence, dwelling or habitation.
    of no fixed abode
    không có nơi ở cố định
    Từ đồng nghĩa:abodecribdigsdomiciledwelling
  4. (lỗi thời) Điềm báo; một lời báo trước.
    (obsolete) An omen; a foretelling.
    Từ đồng nghĩa:abodecribdigsdomiciledwelling
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tuân theo
    simple past and past participle of abide
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Điềm báo; để báo trước; để báo trước.
    (transitive, obsolete) To bode; to foreshow; to presage.
  3. (nội động từ, lỗi thời) Đáng lo ngại.
    (intransitive, obsolete) To be ominous.
🎬 Nghe “abode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish