abode
/əˈboʊd/danh từ
- nơi ở
- sự ở lại, sự lưu lại
Danh từ
- (lỗi thời) Hành động chờ đợi; trì hoãn.(obsolete) Act of waiting; delay.
- (ngày hoặc luật) Ở hoặc tiếp tục ở một nơi; tạm trú.(dated or law) Stay or continuance in a place; sojourn.
- (thông tục) Nơi ở, chỗ ở hoặc nơi ở.(formal) A residence, dwelling or habitation.of no fixed abodekhông có nơi ở cố định
- (lỗi thời) Điềm báo; một lời báo trước.(obsolete) An omen; a foretelling.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tuân theosimple past and past participle of abide
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Điềm báo; để báo trước; để báo trước.(transitive, obsolete) To bode; to foreshow; to presage.
- (nội động từ, lỗi thời) Đáng lo ngại.(intransitive, obsolete) To be ominous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish