aboriginal
/ˌæbəˈrɪʤənl̟/tính từ
- Thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản.
- Ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ.
danh từ
- Thổ dân.
- Thổ sản.
Tính từ
- Đầu tiên theo ghi chép lịch sử hoặc khoa học; nguyên bản; bản địa; nguyên thủy.First according to historical or scientific records; original; indigenous; primitive.
- Sống ở một vùng đất trước khi bị người nước ngoài xâm chiếm.Living in a land before colonization by foreigners.
- Dạng viết chữ thay thế của thổ dânAlternative letter-case form of Aboriginal
Danh từ
- Một loài động vật hoặc thực vật có nguồn gốc ở một vùng.An animal or plant native to a region.
- Dạng viết chữ thay thế của thổ dânAlternative letter-case form of Aboriginal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aboriginal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish