abruptedly

Trạng từ
  1. Đột ngột; bởi sự gián đoạn hoặc chuyển tiếp đột ngột.
    Abruptly; by a sudden interruption or transition.
🎬 Nghe “abruptedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish