abridge
/əˈbrɪʤ/động từ
- Rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt.
- Hạn chế, giảm bớt (quyền... ).
- Lấy, tước.
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Tước đoạt; để cắt đứt.(transitive, archaic) To deprive; to cut off.
- (chuyển tiếp, cổ xưa, hiếm) Ngăn cấm.(transitive, archaic, rare) To debar from.
- (thông tục) Làm cho ngắn hơn; để rút ngắn thời gian hoặc mức độ.(transitive) To make shorter; to shorten in duration or extent.
- (ngoại động) Rút ngắn hoặc thu gọn bằng cách sử dụng ít từ hơn nhưng vẫn giữ được ý nghĩa; để tóm tắt; để ngưng tụ.(transitive) To shorten or contract by using fewer words, yet retaining the sense; to epitomize; to condense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abridge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish