abstractive
/ab-ˈstrak-shən/Tính từ
- Có bản chất hoặc xu hướng trừu tượng; có xu hướng tách biệt; có xu hướng thu mình lại.Having an abstracting nature or tendency; tending to separate; tending to be withdrawn.The researcher proposed an abstractive model for text summarization.Nhà nghiên cứu đã đề xuất một mô hình trừu tượng cho việc tóm tắt văn bản.
- Được hình thành từ sự trừu tượng; thuộc về sự trừu tượng.Derived by abstraction; belonging to abstraction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abstractive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish