abundance
/əˈbʌndəns/danh từ
- Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật.
- Sự dạt dào (tình cảm, cảm xúc).
- Tình trạng rất đông người.
Danh từ
- Một số lượng lớn; nhiều.A large quantity; many.Due to the abundance of art material, the class made a giant collage.Do tài liệu nghệ thuật dồi dào nên cả lớp đã thực hiện một bức tranh ghép khổng lồ.
- Sự đầy đủ tràn trề hoặc sự đầy đủ dồi dào; sự phong phú; nguồn cung dồi dào; sự thừa thãi; sự phong phú.An overflowing fullness or ample sufficiency; profusion; copious supply; superfluity; plentifulness.
- Sự giàu có; sự sung túc; lượng tài nguyên dồi dào.Wealth; affluence; plentiful amount of resources.
- Tần suất, số lượng, tỷ lệ của một thứ gì đó trong một môi trường hoặc mẫu nhất định.Frequency, amount, ratio of something within a given environment or sample.Từ đồng nghĩa:abundation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abundance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish