abundance

/əˈbʌndəns/
danh từ
  • Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật.
  • Sự dạt dào (tình cảm, cảm xúc).
  • Tình trạng rất đông người.
Danh từ
  1. Một số lượng lớn; nhiều.
    A large quantity; many.
    Due to the abundance of art material, the class made a giant collage.
    Do tài liệu nghệ thuật dồi dào nên cả lớp đã thực hiện một bức tranh ghép khổng lồ.
  2. Sự đầy đủ tràn trề hoặc sự đầy đủ dồi dào; sự phong phú; nguồn cung dồi dào; sự thừa thãi; sự phong phú.
    An overflowing fullness or ample sufficiency; profusion; copious supply; superfluity; plentifulness.
  3. Sự giàu có; sự sung túc; lượng tài nguyên dồi dào.
    Wealth; affluence; plentiful amount of resources.
  4. Tần suất, số lượng, tỷ lệ của một thứ gì đó trong một môi trường hoặc mẫu nhất định.
    Frequency, amount, ratio of something within a given environment or sample.
    Từ đồng nghĩa:abundation
🎬 Nghe “abundance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish