abstinent

/ˈæbstənəns/
tính từ
  • Ăn uống điều độ; kiêng khem.
Tính từ
  1. Hãy kiềm chế sự ham mê đam mê, đặc biệt là sự ham mê ham muốn.
    Refraining from indulgence, especially from the indulgence of appetite.
Danh từ
  1. Một người kiêng; nhanh hơn.
    One who abstains; a faster.
  2. Dạng chữ cái thay thế của Abstinent.
    Alternative letter-case form of Abstinent.
🎬 Nghe “abstinent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish