abstinent
/ˈæbstənəns/tính từ
- Ăn uống điều độ; kiêng khem.
Tính từ
- Hãy kiềm chế sự ham mê đam mê, đặc biệt là sự ham mê ham muốn.Refraining from indulgence, especially from the indulgence of appetite.
Danh từ
- Một người kiêng; nhanh hơn.One who abstains; a faster.
- Dạng chữ cái thay thế của Abstinent.Alternative letter-case form of Abstinent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abstinent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish