abstemious
/æbˈstiːmijəs/tính từ
- Tiết chế, có điều độ.
- Sơ sài, đạm bạc.
Tính từ
- Không được tự do tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống mạnh; tiết kiệm trong chế độ ăn uống; kiêng khem, ôn hòa.Refraining from freely consuming food or strong drink; sparing in diet; abstinent, temperate.
- Tiết chế sự ham mê của sự thèm ăn hoặc đam mê.Sparing in the indulgence of the appetite or passions.
- Ít sử dụng; được sử dụng với sự điều độ hoặc điều độ.Sparingly used; used with temperance or moderation.
- Được đánh dấu bởi, hoặc chi tiêu trong việc kiêng khem.Marked by, or spent in, abstinence.an abstemious lifemột cuộc sống tiết chếTừ đồng nghĩa:temperate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abstemious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish