abstrusive

/əbˈstruː.sɪv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "abstrusive". Phiên âm /əbˈstruː.sɪv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "abstrusive" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “abstrusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish