abundantly

/əˈbʌndənt/
phó từ
  • nhiều
Trạng từ
  1. Một cách phong phú; ở mức độ vừa đủ; ở mức độ lớn.
    In an abundant manner; in a sufficient degree; in large measure.
    Từ đồng nghĩa:fullyamplyplentifully
  2. Vô cùng.
    Extremely.
🎬 Nghe “abundantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish