abusive

/əˈbjuːsɪv/
tính từ
  • Lạm dụng.
  • Lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa.
  • Lừa dối, lừa gạt.
  • , (từ cổ, nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ.
🎬 Nghe “abusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish