abutting

/əˈbʌt/
tính từ
  • Giới hạn, tiếp giáp.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abut.
Tính từ
  1. Đối diện nhau, trước mặt.
    Facing each other, front to front.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của trụ
    present participle and gerund of abut
Danh từ
  1. trụ cầu
    abutment
    the abuttings of roads
    tiếp giáp của các con đường
🎬 Nghe “abutting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish