abutting
/əˈbʌt/tính từ
- Giới hạn, tiếp giáp.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abut.
Tính từ
- Đối diện nhau, trước mặt.Facing each other, front to front.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của trụpresent participle and gerund of abut
Danh từ
- trụ cầuabutmentthe abuttings of roadstiếp giáp của các con đường
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abutting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish