abuser
/əˈbjuːz/danh từ
- Người lạm dụng.
- Người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa.
- Người nói xấu, kẻ gièm pha.
- Người đánh lừa, người lừa gạt.
Danh từ
- Một người lạm dụng một ai đó hoặc một cái gì đó.One who abuses someone or something.drug abuserkẻ lạm dụng ma túy
- (lỗi thời) Người sử dụng vào mục đích bất hợp pháp hoặc sai mục đích.(obsolete) One who uses in an illegal or wrongful use.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abuser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish