acater

Danh từ
  1. (lỗi thời hoặc lịch sử) Người cung cấp thực phẩm.
    (obsolete or historical) A caterer.
🎬 Nghe “acater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish