abysmal
/əˈbɪzməl/tính từ
- Không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Liên quan đến hoặc giống như vực thẳm.(now rare) Pertaining to, or resembling an abyss.The latter [geology] gives one the same sort of bewildering view of the abysmal extent of Time that Astronomy does of Space. [First attested in the early 19ᵗʰ century.][Địa chất] sau này mang đến cho người ta một cái nhìn tương tự về mức độ khủng khiếp của Thời gian giống như Thiên văn học về Không gian. [Được chứng thực lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 19ᵗʰ.]
- (nghĩa bóng) Cực kỳ tệ; kinh khủng.(figurative) Extremely bad; terrible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abysmal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish