academical
/ˌa-kə-ˈde-mik/tính từ
- Học viện; (thuộc) trường đại học.
Tính từ
- (hiếm) Thuộc trường phái Plato; tin vào triết lý của Plato; hoài nghi.(rare) Belonging to the school of Plato; believing in Plato's philosophy; sceptical .
- Liên quan đến một trường đại học hoặc hình thức giáo dục đại học khác.Pertaining to a university or other form of higher education.
Danh từ
- (chỉ số nhiều) Trang phục học thuật, bao gồm mũ và áo choàng.(plural only) Academic dress, consisting of a cap and gown.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “academical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish