academical

/ˌa-kə-ˈde-mik/
tính từ
  • Học viện; (thuộc) trường đại học.
Tính từ
  1. (hiếm) Thuộc trường phái Plato; tin vào triết lý của Plato; hoài nghi.
    (rare) Belonging to the school of Plato; believing in Plato's philosophy; sceptical .
  2. Liên quan đến một trường đại học hoặc hình thức giáo dục đại học khác.
    Pertaining to a university or other form of higher education.
Danh từ
  1. (chỉ số nhiều) Trang phục học thuật, bao gồm mũ và áo choàng.
    (plural only) Academic dress, consisting of a cap and gown.
🎬 Nghe “academical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish