accede
/ækˈsiːd/động từ
- (cổ xưa, nội động từ) Tiếp cận.
- (nội động từ) Đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng.
- (nội động từ) Lên ngôi, nhậm chức.
- Gia nhập, tham gia.
Động từ
- (nội động từ) Đồng ý hoặc đồng ý [với 'một đề xuất, một yêu cầu']; nhường đường.(intransitive) To agree or assent [with to ‘a proposal, a request’]; to give way.to accede to a requestđể chấp nhận một yêu cầu
- (nội động) Đến một chức vụ, địa vị hoặc địa vị; đạt được, đảm nhận (một vị trí) [với tới].(intransitive) To come to an office, state or dignity; to attain, assume (a position) [with to].the house of Hanover acceded to the English throneNhà Hanover lên ngôi vua nước Anh
- (nội động từ) Trở thành một bên của một thỏa thuận hoặc một hiệp ước [với].(intransitive) To become a party to an agreement or a treaty [with to].to accede to the European Uniongia nhập Liên minh châu Âu
- (cổ, nội động từ) Đến gần; đến, tiến về phía trước.(archaic, intransitive) To approach; to arrive, to come forward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish