accede

/ækˈsiːd/
động từ
  • (cổ xưa, nội động từ) Tiếp cận.
  • (nội động từ) Đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng.
  • (nội động từ) Lên ngôi, nhậm chức.
  • Gia nhập, tham gia.
Động từ
  1. (nội động từ) Đồng ý hoặc đồng ý [với 'một đề xuất, một yêu cầu']; nhường đường.
    (intransitive) To agree or assent [with to ‘a proposal, a request’]; to give way.
    to accede to a request
    để chấp nhận một yêu cầu
  2. (nội động) Đến một chức vụ, địa vị hoặc địa vị; đạt được, đảm nhận (một vị trí) [với tới].
    (intransitive) To come to an office, state or dignity; to attain, assume (a position) [with to].
    the house of Hanover acceded to the English throne
    Nhà Hanover lên ngôi vua nước Anh
  3. (nội động từ) Trở thành một bên của một thỏa thuận hoặc một hiệp ước [với].
    (intransitive) To become a party to an agreement or a treaty [with to].
    to accede to the European Union
    gia nhập Liên minh châu Âu
  4. (cổ, nội động từ) Đến gần; đến, tiến về phía trước.
    (archaic, intransitive) To approach; to arrive, to come forward.
🎬 Nghe “accede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish